Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà sản xuất" (1)
nhà sản xuất
Tiếng Anh
Danh từmanufacturer
vật tư và dịch vụ từ các nhà sản xuất thuộc lĩnh vực quốc phòng.
supplies and services from manufacturers in the defense sector.
Từ liên quan "nhà sản xuất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà sản xuất" (1)
vật tư và dịch vụ từ các nhà sản xuất thuộc lĩnh vực quốc phòng.
supplies and services from manufacturers in the defense sector.
